interpretative dance

/in'tə:pritətiv'dɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
interpretative dance

A dancer performs an interpretative dance on a stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu múa diễn xuất: Một hình thức nghệ thuật múa hiện đại, trong đó các động tác của công được sử dụng để thể hiện, diễn giải một cảm xúc, một câu chuyện hoặc một ý tưởng trừu tượng, thay vì chỉ trình diễn các bước múa kỹ thuật thuần túy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The performance featured a powerful piece of interpretative dance about loss and grief. (Buổi biểu diễn một tiết mục múa diễn xuất mạnh mẽ về sự mất mát nỗi đau.)
    • She studied interpretative dance to better express complex emotions through movement. ( ấy đã học múa diễn xuất để thể hiện những cảm xúc phức tạp qua chuyển động tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a piece of interpretative dance": một tiết mục/điệu múa diễn xuất.

    • The choreographer presented a new piece of interpretative dance at the festival. (Biên đạo múa đã trình diễn một tiết mục múa diễn xuất mới tại lễ hội.)
  • "to perform interpretative dance": biểu diễn múa diễn xuất.

    • The troupe specializes in performing interpretative dance on social issues. (Đoàn múa chuyên biểu diễn múa diễn xuất về các vấn đề xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpretive dance (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "interpretative dance".

    • Interpretive dance often relies on symbolism. (Múa diễn giải thường dựa vào tính biểu tượng.)
  • Modern dance (n): Múa hiện đại (một thuật ngữ rộng hơn, trong đó múa diễn xuất một hình thức).

  • Expressive dance (n): Múa biểu cảm (nhấn mạnh vào việc thể hiện cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Expressive dance: điệu múa biểu cảm.
  • Modern dance: múa hiện đại (khi nhấn mạnh khía cạnh diễn giải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "interpretative dance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "interpretative dance")

interpretative dance

A dancer performs an interpretative dance on a stage.

danh từ
  1. (nghệ thuật) điệu múa diễn xuất